Kiểm tra áp suất của bình chữa cháy là một bước quan trọng trong quá trình sản xuất để đảm bảo an toàn, độ bền và khả năng hoạt động hiệu quả khi xảy ra sự cố. Dưới đây là các bước kiểm tra áp suất được thực hiện trong ngành sản xuất bình chữa cháy:
1. Xác định loại kiểm tra áp suất
- Kiểm tra áp suất nén (Hydrostatic Pressure Test):
- Mục đích: Đảm bảo bình chịu được áp lực cao mà không bị rò rỉ, biến dạng hoặc vỡ.
- Áp dụng cho: Thân bình chữa cháy bằng thép hoặc nhôm.
- Kiểm tra áp suất làm việc (Working Pressure Test):
- Mục đích: Kiểm tra khả năng bình hoạt động ở áp suất làm việc định mức trong thời gian dài.
- Áp dụng cho: Các bình chữa cháy khi đã được nạp đầy khí hoặc chất chữa cháy.
2. Chuẩn bị thiết bị và dụng cụ
- Thiết bị kiểm tra áp suất:
- Máy bơm áp lực cao.
- Đồng hồ đo áp suất (Pressure Gauge) với dải đo phù hợp.
- Bộ kẹp và niêm phong van để giữ chặt bình trong quá trình thử nghiệm.
- Dung dịch kiểm tra:
- Nước (thường dùng trong kiểm tra áp suất nén) để hạn chế nguy cơ nổ do nén khí.
- Khí nén (thường dùng trong kiểm tra áp suất làm việc), như khí nitrogen hoặc không khí nén, tùy thuộc vào loại bình.
3. Quy trình kiểm tra áp suất
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan
- Kiểm tra thân bình để phát hiện các khuyết điểm vật lý như rạn nứt, ăn mòn, hoặc biến dạng trước khi thử nghiệm.
- Đảm bảo các mối hàn và khớp nối đạt chất lượng tốt.
Bước 2: Niêm phong bình chữa cháy
- Lắp bình vào thiết bị kiểm tra và đảm bảo niêm phong các van, ống dẫn để tránh rò rỉ.
- Dùng bộ kẹp cố định bình để tránh rung lắc hoặc di chuyển.
Bước 3: Tiến hành kiểm tra áp suất
Kiểm tra áp suất nén:
- Bơm áp suất tăng dần:
- Tăng áp suất trong bình bằng máy bơm thủy lực, thường từ 1.5 đến 2 lần áp suất làm việc tối đa (Maximum Working Pressure – MWP).
- Ví dụ: Nếu áp suất làm việc tối đa là 10 bar, áp suất thử nghiệm sẽ là 15–20 bar.
- Quan sát đồng hồ áp suất:
- Giữ áp suất ở mức cao nhất trong khoảng thời gian 30 giây đến 1 phút.
- Quan sát có hiện tượng giảm áp suất đột ngột hoặc rò rỉ nước hay không.
Kiểm tra áp suất làm việc:
- Nạp khí vào bình:
- Sử dụng khí nén như nitrogen hoặc CO₂, và tăng áp suất đến mức làm việc định mức (MWP).
- Kiểm tra độ ổn định áp suất:
- Giữ áp suất trong thời gian nhất định (thường từ 5 đến 10 phút) để kiểm tra xem áp suất có giảm bất thường hay không.
Bước 4: Ghi nhận kết quả
- Kết quả đạt yêu cầu:
- Không có rò rỉ, biến dạng hoặc giảm áp suất bất thường trong thời gian thử nghiệm.
- Kết quả không đạt:
- Có rò rỉ, vết nứt, hoặc áp suất giảm không kiểm soát. Bình sẽ bị loại bỏ hoặc cần sửa chữa.
4. Kiểm tra độ bền sau áp suất
- Kiểm tra biến dạng vĩnh viễn:
- Sau khi xả áp suất, đo kích thước và so sánh với kích thước ban đầu để kiểm tra biến dạng vĩnh viễn.
- Kiểm tra các mối hàn và van:
- Kiểm tra kỹ các mối hàn và van để đảm bảo không có hư hỏng do áp suất gây ra.
5. Thực hiện kiểm tra định kỳ sau sản xuất
- Sau khi xuất xưởng, bình chữa cháy cần được kiểm tra định kỳ (thường 5 năm/lần) theo quy định để đảm bảo chất lượng trong quá trình sử dụng.
6. Tiêu chuẩn và quy định áp dụng
- Các tiêu chuẩn phổ biến cho kiểm tra áp suất:
- ISO 11601: Tiêu chuẩn quốc tế về bình chữa cháy xách tay.
- NFPA 10: Quy định kiểm tra và bảo dưỡng bình chữa cháy của Hiệp hội Phòng cháy Hoa Kỳ.
- TCVN 7026: Quy chuẩn Việt Nam cho bình chữa cháy cầm tay.
7. Lưu trữ hồ sơ kiểm tra
- Ghi nhận kết quả kiểm tra vào sổ nhật ký hoặc hệ thống quản lý sản xuất.
- Mỗi bình chữa cháy cần được đánh mã số để truy xuất kết quả kiểm tra khi cần thiết.